giữ giàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ gìn, bảo vệ, chăm sóc cẩn thận: "Giữ giàng" là một từ cổ, có nghĩa tương đương với "giữ gìn" trong tiếng Việt hiện đại, chỉ hành động bảo vệ, trông nom, chăm sóc một cách cẩn thận để không bị hư hỏng, mất mát hoặc suy giảm giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- "Gieo thoi trước chẳng giữ giàng" (Truyện Kiều - Nguyễn Du). (Trước đây đã không biết giữ gìn, nâng niu.)
- Ông bà ta thường dạy phải biết giữ giàng những giá trị truyền thống. (Ông bà ta thường dạy phải biết giữ gìn những giá trị truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giữ giàng" thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca truyền thống của Việt Nam, mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Lời ăn tiếng nói cũng cần phải giữ giàng. (Lời ăn tiếng nói cũng cần phải giữ gìn.)
Biến thể và từ gần giống
Giữ gìn (động từ): là hình thức hiện đại, phổ biến hơn của "giữ giàng", cùng nghĩa.
- Mọi người cần có ý thức giữ gìn vệ sinh chung. (Mọi người cần có ý thức bảo vệ vệ sinh chung.)
Bảo vệ (động từ): hành động chống lại sự xâm hại để giữ cho được nguyên vẹn.
- Bộ đội có nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. (Bộ đội có nhiệm vụ chống giặc ngoại xâm để giữ vững đất nước.)
Nâng niu (động từ): giữ gìn, trân trọng với tình cảm yêu quý, thường dùng cho những thứ quý giá, tinh thần.
- Cô ấy nâng niu từng kỷ vật của gia đình. (Cô ấy trân trọng, giữ gìn từng kỷ vật của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Gìn giữ: (từ ghép đảo lại của "giữ gìn"), cùng nghĩa.
- Trông nom: chăm sóc, để ý tới.
- Chăm chút: chăm sóc, sửa sang tỉ mỉ.
Lưu ý về từ vựng
- "Giữ giàng" là một từ cổ, hiện nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ phổ biến và thông dụng hiện nay là "giữ gìn".
- Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, như "Truyện Kiều" của Nguyễn Du, giúp người đọc hiểu được ngôn ngữ và văn hóa của thời kỳ trước.
- Nh. Giữ gìn: Gieo thoi trước chẳng giữ giàng (K).